musical time

musical time

The conductor leads the orchestra in strict musical time.

Định nghĩa

Danh từ: Nhịp điệu âm nhạcTrong âm nhạc, "musical time" chỉ sự phân chia thời gian thành các nhịp đều đặn, tạo nên nhịp điệu của một bản nhạc. Nói cách khác, đó nhịp độ cấu trúc thời gian các nốt nhạc được sắp xếp theo đó.

dụ sử dụng
  • (Người chỉ huy giữ nhịp điệu âm nhạc hoàn hảo trong suốt buổi biểu diễn.)
  • (Học cách đọc nhịp điệu âm nhạc điều cần thiết cho bất kỳ nhạc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in musical time": theo nhịp điệu âm nhạc.

    • The dancers moved in perfect musical time with the orchestra. (Các công di chuyển theo nhịp điệu âm nhạc hoàn hảo với dàn nhạc.)
  • "beat time": đánh nhịp (thường dùng để chỉ hành động giữ nhịp).

    • The teacher asked the students to beat time with their feet. (Giáo viên yêu cầu học sinh đánh nhịp bằng chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Time signature (n): chỉ số nhịp (ký hiệuđầu bản nhạc, dụ 4/4).
    • The time signature of this piece is 3/4. (Chỉ số nhịp của bản nhạc này 3/4.)
  • Tempo (n): tốc độ của nhịp điệu.
    • The tempo of the song is very fast. (Tốc độ của bài hát rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhythm: nhịp điệu (thường dùng rộng rãi hơn, bao gồm cả cảm giác về thời gian).
  • Beat: phách, nhịp (đơn vị cơ bản của thời gian âm nhạc).
  • Meter: nhịp thể (cấu trúc nhịp điệu tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep time: giữ nhịp.
    • The drummer kept time perfectly for the whole band. (Tay trống giữ nhịp hoàn hảo cho cả ban nhạc.)
  • Mark time: đánh nhịp tại chỗ (thường dùng trong quân đội hoặc diễn tập).
    • The soldiers were ordered to mark time while waiting. (Những người lính được lệnh đánh nhịp tại chỗ trong khi chờ đợi.)
Thành ngữ liên quan
  • In the nick of time: vừa kịp lúc (không trực tiếp liên quan đến nhịp điệu, nhưng dùng từ "time").
    • He arrived in the nick of time to catch the train. (Anh ấy đến vừa kịp lúc để bắt tàu.)
  • Time after time: hết lần này đến lần khác.
    • She has proven her talent time after time. ( ấy đã chứng tỏ tài năng của mình hết lần này đến lần khác.)

Từ gần giống

Từ chứa "musical time"